đánh trượt

đánh trượt

Giáo viên đánh trượt bài thi của một học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không cho đỗ, không cho qua: Hành động của người thẩm quyền (như giáo viên, giám khảo) quyết định một thí sinh, ứng viên hoặc một bài thi không đạt yêu cầu, không được chấp nhận.
    • Làm cho thất bại, không chấp thuận: Hành động từ chối, bác bỏ một đề xuất, kế hoạch hoặc ý kiến nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên đã đánh trượt ba thí sinh trong kỳ thi vấn đáp. (Người thẩm quyền quyết định thí sinh không đạt.)
    • Hội đồng giám khảo đánh trượt luận án tiến sĩ thiếu tính mới. (Quyết định một công trình nghiên cứu không đạt chuẩn.)
    • Ban giám đốc đánh trượt kế hoạch kinh doanh của phòng marketing. (Từ chối, không chấp thuận một đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bị động: Thường được dùngdạng bị động để nhấn mạnh vào đối tượng bị từ chối.
    • Anh ấy buồn bị đánh trượtvòng phỏng vấn cuối cùng.
  • Trong ngữ cảnh thi cử, tuyển dụng: Đây ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất, mang sắc thái khá trang trọng hoặc chuyên môn.
    • Tỷ lệ đánh trượt trong kỳ thi này khá cao.
Biến thể từ gần giống
  • Đánh hỏng (động từ): Cùng nghĩa với "đánh trượt", thường dùng trong văn nói.
    • Giám khảo đánh hỏng bài thi thí sinh vi phạm quy chế.
  • Trượt (động từ): Chỉ trạng thái không đạt của chủ thể, không nhấn mạnh hành động của người chấm.
    • ấy trượt kỳ thi tốt nghiệp. (So sánh: Giáo viên đánh trượt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Loại (động từ): Không chọn, gạt bỏ khỏi danh sách.
  • Từ chối (động từ): Không chấp nhận, không đồng ý.
  • Bác (động từ): Bác bỏ, không thông qua (thường dùng cho đề án, đơn từ).
Từ trái nghĩa
  • Cho đỗ (động từ): Quyết định thí sinh đạt.
  • Thông qua (động từ): Chấp thuận, đồng ý.
  • Chấp nhận (động từ): Đồng ý, công nhận.
Thành ngữ liên quan
  • "Trượt dài": Thất bại liên tiếp, không điểm dừng. (Tuy liên quan đến "trượt" nhưng đây một thành ngữ độc lập, không phải biến thể của "đánh trượt").
    • Công ty đó đang trên đà trượt dài về doanh thu.

Từ chứa "đánh trượt"